nhăng nhít

Học thuật
Thân thiện
nhăng nhít

Anh ấy làm bài tập một cách nhăng nhít để nộp cho kịp giờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Qua loa, cẩu thả, không đến nơi đến chốn: Chỉ việc làm một cách chiếu lệ, thiếu sự nghiêm túc, chu đáo, chỉ nhằm mục đích cho xong việc.
    • Vô nghĩa, linh tinh, không đâu vào đâu: Dùng để chỉ lời nói hoặc nội dung thiếu nghiêm túc, thiếu căn cứ, không giá trị.
  2. Phó từ:

    • Một cách qua loa, cẩu thả: Miêu tả cách thức hành động một cách chiếu lệ, không kỹ lưỡng.
    • Một cách vô nghĩa, linh tinh: Miêu tả cách nói năng hoặc viết lách một cách thiếu suy nghĩ, không trọng tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể làm kiểu nhăng nhít được.
    • Đừng nghe những lời nhăng nhít trên mạng xã hội.
  • Phó từ:
    • làm nhăng nhít cho xong, kết quả thật tệ.
    • Cậu ấy cứ nói nhăng nhít cả buổi, chẳng thông tin hữu ích.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện nhăng nhít": những chuyện vụn vặt, không quan trọng, đôi khi tính chất tầm phào.
    • Anh đừng bận tâm đến mấy chuyện nhăng nhít ấy làm .
  • "nói nhăng nói nhít" (biến thể nhấn mạnh): nói nhiều một cách vô nghĩa, luyên thuyên.
    • Cả buổi sáng chỉ ngồi đó nói nhăng nói nhít.
Biến thể từ gần giống
  • Nhăng nhố (tính từ): phần nặng hơn, thường chỉ hành vi, lời nói thiếu đứng đắn, phần lố lăng, tục tĩu.
    • Tránh những trò đùa nhăng nhố nơi công cộng.
  • Qua quýt (tính từ/phó từ): làm sơ sài, nhanh chóng cho xong, gần nghĩa với "nhăng nhít" nhưng thường không hàm ý về lời nói vô nghĩa.
    • Cậu ấy kiểm tra bài qua quýt rồi nộp.
Từ đồng nghĩa
  • Cẩu thả: làm ẩu, không cẩn thận, chu đáo.
  • Qua loa: làm sơ sài, chiếu lệ, không kỹ lưỡng.
  • Linh tinh: lộn xộn, không trật tự, không đâu vào đâu (thường dùng cho lời nói, suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Chu đáo: làm kỹ lưỡng, cẩn thận mọi mặt.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, tập trung nghiêm chỉnh.
  • Chính xác: đúng đắn, căn cứ rõ ràng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Làm cho , làm cho xong: thực hiện với tinh thần đối phó, không quan tâm đến chất lượng, rất gần với nghĩa của "làm nhăng nhít".
    • Anh ta làm cho lệ, chẳng được việc .
  • Chuyện tầm phào: chuyện nhỏ nhặt, vô giá trị, không đáng quan tâm.
    • Đó chỉ chuyện tầm phào, mọi người sớm quên thôi.
nhăng nhít

Anh ấy làm bài tập một cách nhăng nhít để nộp cho kịp giờ.

  1. Qua quít cho xong chuyện: Làm nhăng nhít, không ra thế nào.