nhăng nhít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Qua loa, cẩu thả, không đến nơi đến chốn: Chỉ việc làm một cách chiếu lệ, thiếu sự nghiêm túc, chu đáo, chỉ nhằm mục đích cho xong việc.
- Vô nghĩa, linh tinh, không đâu vào đâu: Dùng để chỉ lời nói hoặc nội dung thiếu nghiêm túc, thiếu căn cứ, không có giá trị.
Phó từ:
- Một cách qua loa, cẩu thả: Miêu tả cách thức hành động một cách chiếu lệ, không kỹ lưỡng.
- Một cách vô nghĩa, linh tinh: Miêu tả cách nói năng hoặc viết lách một cách thiếu suy nghĩ, không có trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, không thể làm kiểu nhăng nhít được.
- Đừng nghe những lời nhăng nhít trên mạng xã hội.
- Phó từ:
- Nó làm nhăng nhít cho xong, kết quả thật tệ.
- Cậu ấy cứ nói nhăng nhít cả buổi, chẳng có thông tin gì hữu ích.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyện nhăng nhít": những chuyện vụn vặt, không quan trọng, đôi khi có tính chất tầm phào.
- Anh đừng bận tâm đến mấy chuyện nhăng nhít ấy làm gì.
- "nói nhăng nói nhít" (biến thể nhấn mạnh): nói nhiều một cách vô nghĩa, luyên thuyên.
- Cả buổi sáng nó chỉ ngồi đó nói nhăng nói nhít.
Biến thể và từ gần giống
- Nhăng nhố (tính từ): có phần nặng hơn, thường chỉ hành vi, lời nói thiếu đứng đắn, có phần lố lăng, tục tĩu.
- Tránh những trò đùa nhăng nhố nơi công cộng.
- Qua quýt (tính từ/phó từ): làm sơ sài, nhanh chóng cho xong, gần nghĩa với "nhăng nhít" nhưng thường không hàm ý về lời nói vô nghĩa.
- Cậu ấy kiểm tra bài qua quýt rồi nộp.
Từ đồng nghĩa
- Cẩu thả: làm ẩu, không cẩn thận, chu đáo.
- Qua loa: làm sơ sài, chiếu lệ, không kỹ lưỡng.
- Linh tinh: lộn xộn, không có trật tự, không đâu vào đâu (thường dùng cho lời nói, suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Chu đáo: làm kỹ lưỡng, cẩn thận mọi mặt.
- Nghiêm túc: có thái độ đúng mực, tập trung và nghiêm chỉnh.
- Chính xác: đúng đắn, có căn cứ rõ ràng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Làm cho có, làm cho xong: thực hiện với tinh thần đối phó, không quan tâm đến chất lượng, rất gần với nghĩa của "làm nhăng nhít".
- Anh ta làm cho có lệ, chẳng được việc gì.
- Chuyện tầm phào: chuyện nhỏ nhặt, vô giá trị, không đáng quan tâm.
- Đó chỉ là chuyện tầm phào, mọi người sớm quên thôi.
- Qua quít cho xong chuyện: Làm nhăng nhít, không ra thế nào.